parallel of latitude

Định nghĩa

Danh từ: "parallel of latitude" một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, chạy song song với đường xích đạo. Đây một khái niệm trong địa bản đồ học, dùng để chỉ các vĩ tuyến.

dụ sử dụng
  • (Xích đạo vĩ tuyến nổi tiếng nhất.)
  • (Bản đồ thường hiển thị các vĩ tuyến chính, chẳng hạn như chí tuyến Bắc.)
  • (Các thủy thủ đã sử dụng vĩ tuyến để điều hướng qua các đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the same parallel of latitude": ở cùng một vĩ độ.

    • Both cities are on the same parallel of latitude, so they have similar climates. (Cả hai thành phố đều nằm trên cùng một vĩ tuyến, vậy chúng khí hậu tương tự.)
  • "to cross a parallel of latitude": vượt qua một vĩ tuyến.

    • The ship crossed the 40th parallel of latitude during its journey. (Con tàu đã vượt qua vĩ tuyến thứ 40 trong hành trình của .)
Biến thể từ gần giống
  • Parallel (danh từ/động từ): đường song song; so sánh, tương đồng.
    • The lines are parallel to each other. (Các đường thẳng song song với nhau.)
  • Latitude (danh từ): vĩ độ; phạm vi tự do.
    • The latitude of this region is 20 degrees north. (Vĩ độ của khu vực này 20 độ bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vĩ tuyến: đường tưởng tượng song song với xích đạo.
  • Đường vĩ độ: cách gọi khác của vĩ tuyến.
Các cụm từ liên quan
  • Line of latitude: đường vĩ độ (thường dùng thay thế cho "parallel of latitude").
    • The line of latitude at 0 degrees is the equator. (Đường vĩ độ ở 0 độ xích đạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be on the same latitude": ở cùng mức độ hoặc tình trạng tương tự (nghĩa bóng).
    • Their opinions are on the same latitude regarding this issue. (Quan điểm của họcùng mức độ tương tự về vấn đề này.)